Bảng của Nội Dung
-
◆FAQ
Việc sử dụng các loại ốc vít chống lỏng đã trở nên phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp. Những loại ốc vít này là các loại chốt chịu lực cao, chống rung. Sự phát triển trong ngành công nghiệp truyền dữ liệu đã cách mạng hóa việc sử dụng thiết bị truyền thông quang học.
Mô-đun quang là một bộ thu phát quang có hai đầu. Một đầu của mô-đun được kết nối với hệ thống điện, và đầu kia được kết nối với thế giới bên ngoài thông qua cáp quang.
Môi trường hoạt động khắc nghiệt đòi hỏi mô-đun quang học phải duy trì trạng thái nguyên vẹn trong điều kiện rung động mạnh và biến động nhiệt độ. Vì lý do đó, cần có các ốc vít chống lỏng. Những ốc vít này có thể duy trì sự căn chỉnh tốt, kết nối ổn định và truyền tín hiệu mạnh.
Cung cấp giải pháp tuyệt vời để kiểm soát rung động trong các mô-đun quang học, các loại ốc vít chống lỏng có ứng dụng trong viễn thông, cơ sở hạ tầng AI, điện toán đám mây và mạng công nghiệp.
Các mối đe dọa điển hình đối với việc truyền dữ liệu bao gồm rung động do nhiều yếu tố gây ra. Việc tạo ra rung động có thể gây ra sự gián đoạn ở cấp độ nano, ảnh hưởng đến việc truyền dữ liệu. Những rung động này sẽ gây ra mất tín hiệu, hư hỏng vật lý và sự lệch bước sóng.
Việc lắp đặt các mô-đun quang học tạo ra rung động bên trong các thiết bị chuyển mạch, máy chủ, hệ thống lưu trữ và thiết bị viễn thông. Các nguồn chính gây ra rung động là quạt làm mát, cộng hưởng giá đỡ và giãn nở nhiệt.
Quạt làm mát tạo ra các rung động có tần số từ 10 Hz đến 1000 Hz, ảnh hưởng đến việc truyền dữ liệu. Các linh kiện quang học và bộ xử lý sinh nhiệt, được tản nhiệt bởi các quạt làm mát.
Các giá đỡ máy chủ trong hệ thống chịu hiện tượng cộng hưởng do quạt và các linh kiện khác gây ra. Biên độ của sóng tăng lên.
Sự thay đổi nhiệt độ lặp đi lặp lại có thể gây ra sự giãn nở và co lại do nhiệt, từ đó dẫn đến các chuyển động nhỏ.
Mô-đun quang học cần truyền tín hiệu liên tục để hoạt động tối ưu. Một ốc vít lỏng lẻo sẽ ảnh hưởng đến đường dẫn tiếp xúc điện giữa các linh kiện. Khe hở không khí siêu nhỏ giữa các linh kiện tăng lên do rung động và giãn nở điện. Điều này sẽ dẫn đến:
Để duy trì tính toàn vẹn của tín hiệu ở cấp độ vi mô, các bộ phận cố định chống lỏng là rất cần thiết vì trong truyền dẫn 400G, một sự dịch chuyển ở cấp độ nano cũng sẽ ảnh hưởng đến tín hiệu.
Một số đặc điểm giúp các ốc vít chống bị lỏng. Những đặc điểm này giúp chúng giữ nguyên hình dạng dưới tác động của rung động và giãn nở nhiệt. Ví dụ như:
Để ngăn các ốc vít bị lỏng, nhà sản xuất thường chèn nylon vào bên trong. Lớp nylon này sẽ giúp tăng khả năng chống rung cho ốc vít. Các chất khóa ren hiện có sẽ giúp giữ cho ốc vít được siết chặt. Tương tự, các nhà sản xuất sử dụng vòng đệm lò xo, thiết kế mặt bích răng cưa và cấu hình ren tự khóa.
Lực kẹp được tạo ra khi siết chặt vít được gọi là lực siết trước. Để các chi tiết lắp ghép không bị lỏng, cần có lực siết trước thích hợp.
Kiểm soát mô-men xoắn cũng quan trọng như lực siết ban đầu; nếu mô-men xoắn không đủ, các bề mặt sẽ cọ xát vào nhau. Một lượng lực quay (mô-men xoắn) chính xác sẽ duy trì lực siết ban đầu trong các chi tiết lắp ghép, chống lại sự rung động.
Vật liệu | Tỷ lệ nội dung | Các tính năng chính | Thuận lợi | Hạn chế | Ứng dụng |
Thép không gỉ (các loại 303, 304 và 316) | Một phần trong số 60% vật liệu thép không gỉ được sử dụng. | Khả năng chống ăn mòn tốt hơn khi cấp độ vật liệu thay đổi. | Thép không gỉ dễ gia công, thích hợp để chế tạo ốc vít và các chi tiết nhỏ phức tạp. | Các loại vật liệu khác nhau có khả năng chống ăn mòn khác nhau. | Dùng để chế tạo các bộ phận lắp ghép mô-đun chính xác. |
Thau | 20% | Hợp kim đồng thau (đồng và kẽm) có khả năng dẫn điện tuyệt vời. | Khả năng gia công tuyệt vời. | Khả năng chống rung thấp hơn so với thép không gỉ. | Các đầu nối điện được sử dụng trong các cụm quang học. |
Nhôm | 15% | Giảm trọng lượng tổng thể của các bộ phận. | Nhẹ và chống ăn mòn | Độ bền cơ học và khả năng chống mài mòn thấp hơn | Hệ thống quang học trọng lượng nhẹ |
Titan | 5% | Tỷ lệ sức mạnh trên trọng lượng vượt trội | Độ bền cao và khả năng chống ăn mòn tuyệt vời. | Rất đắt | Hệ thống hàng không vũ trụ và viễn thông |
Nhìn chung, các nhà sản xuất thường ưa chuộng thép không gỉ với tỷ lệ 60% để chế tạo các loại ốc vít chống lỏng. Có nhiều loại thép không gỉ khác nhau trên thị trường dành cho các ứng dụng khác nhau.
Trong gia công CNC, các bộ phận và linh kiện khác nhau được chế tạo. Sau khi gia công bề mặt vật liệu, nó được đánh bóng hoặc làm mịn để đạt hiệu suất tốt hơn. Độ tin cậy của ốc vít chống lỏng phụ thuộc vào độ hoàn thiện bề mặt, vì nó cung cấp:
Khi khả năng truyền dẫn tăng lên, kích thước của mô-đun quang học giảm xuống. Ốc vít cần thiết cho ứng dụng này phải có kích thước cực nhỏ và hình dạng phức tạp. Kích thước ren phải là M0.8 và M2.0 để đáp ứng dung sai (mức độ chính xác ±0.01mm).
Xử lý bề mặt của các loại ốc vít chống lỏng đóng vai trò quan trọng trong việc giúp chúng chống ăn mòn và mài mòn. Các phương pháp xử lý bề mặt phổ biến hiện nay bao gồm:
Các quy trình này không chỉ giúp tăng tuổi thọ của các chi tiết lắp ghép mà còn nâng cao tính thẩm mỹ.
Các loại ốc vít được sử dụng trong hệ thống mô-đun quang học phải tuân thủ các tiêu chuẩn viễn thông và truyền dữ liệu nội bộ. Các tiêu chuẩn này sẽ giúp các hệ thống viễn thông và truyền dữ liệu từ các nhà sản xuất khác nhau tương tác liền mạch với nhau. Các giao thức và tiêu chuẩn này bao gồm:
HONSCN đã hoạt động trong lĩnh vực này từ năm 2003 và có khả năng gia công CNC theo yêu cầu với độ chính xác ±0.005-0.01mm.
Các loại ốc vít chống lỏng có ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp và nhiều tình huống khác nhau.
Trước khi quyết định lựa chọn loại ốc vít chống lỏng phù hợp cho mô-đun quang học của bạn, hãy cân nhắc một số yếu tố.
Lực siết ban đầu có thể bị mất dần theo thời gian do rung động liên tục gây ra bởi quạt làm mát, cộng hưởng của giá đỡ và chu kỳ giãn nở nhiệt, và các ốc vít thông thường có thể bị lỏng.
Chúng ngăn chặn chuyển động cơ học, duy trì sự căn chỉnh quang học và bảo toàn tính toàn vẹn tín hiệu trong các hệ thống truyền thông tốc độ cao.
Thép không gỉ 304 là lựa chọn phổ biến nhất, còn thép không gỉ 316 là sự lựa chọn tốt hơn trong môi trường khắc nghiệt hoặc ăn mòn.
Các ứng dụng mô-đun quang học thông dụng cho phép độ chính xác ±0,01mm, trong khi các nhà sản xuất tiên tiến, chuyên nghiệp có thể đạt được độ chính xác ±0,005mm.
Có một số phương pháp thụ động hóa, bao gồm mạ niken, mạ kẽm, anot hóa, phủ oxit đen và đánh bóng điện hóa.
Bảng của Nội Dung